Vocabulary
Thứ Hai, 11 tháng 11, 2013
Vocabulary monday,11 november 2013
1.
corporation
/,kɔ:pə'reiʃn/
đoàn thể, liên đoàn; phường hội, công ty cổ phần
2.
estate
/is'teit/
tài sản, di sản
bất động sản ruộng đất
3.
Seed
: Hạt giống
4.
Increment
: tăng trưởng, Tăng lên
Bài đăng mới hơn
Bài đăng cũ hơn
Trang chủ
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)