1. challenge /'tʃælindʤ/
(noun) : sự thử thách
(v) : thách thức,thách,đòi hỏi, yêu cầu
2. exhausted /ig'zɔ:stid/ (adj)
3. peak /pi:k/
(noun) đỉnh, chỏm chóp (núi);
4. charity /'tʃæriti/ (noun)
- lòng nhân đức, lòng từ thiện;
- hội từ thiện; tổ chức cứu tế
5. garbage /'gɑ:bidʤ/
(noun) rác
6. roar /rɔ:/
(noun) tiếng gầm, tiếng rống
(v) gầm, rống
7. reduce
giảm, giảm bớt, hạ
8. clause (noun) : Mệnh đề
9. impose /im'pouz/ Áp đặt