Thứ Tư, 23 tháng 10, 2013

Vocabulary Thursday, October 24,2013

1.  challenge /'tʃælindʤ/ 
(noun) : sự thử thách
(v) : thách thức,thách,đòi hỏi, yêu cầu

2.  exhausted /ig'zɔ:stid/ (adj)
  • kiệt sức, mệt lử
  • bạc màu (đất)

3. peak /pi:k/

(noun) đỉnh, chỏm chóp (núi);

4. charity /'tʃæriti/ (noun)

  • lòng nhân đức, lòng từ thiện;
  • lòng khoan dung
  • hội từ thiện; tổ chức cứu tế

5. garbage /'gɑ:bidʤ/

(noun) rác

6. roar /rɔ:/
(noun) tiếng gầm, tiếng rống
(v) gầm, rống

7. reduce 

giảm, giảm bớt, hạ

8. clause (noun) : Mệnh đề

9. impose /im'pouz/ Áp đặt

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét