Thứ Năm, 24 tháng 10, 2013

Friday, October 25 2013

1. compile /kəm'pail/ (v) biên dịch ,biên soạn

2. expression /iks'preʃn/ biểu thức,

3. indicate /'indikeit/
(v) chỉ, cho biết, ra dấu

4. intended /in'tendid/


  • có định ý, có dụng ý, đã được nhằm; chờ đợi
  • sắp cưới, đã hứa hôn
    • an intended wife
      vợ sắp cưới

5. derive /di'raiv/

  • nhận được từ, lấy được từ
  • chuyển hoá từ, bắt nguồn từ
6. similar /'similə/
  • giống nhau, như nhau, tương tự

7. demonstrate /'demənstreit/
  • chứng minh, giải thích
  • bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ
  • same : explain /iks'plein/
8.ignore /ig'nɔ:/ :
  • Lờ đi,bỏ qua
9. during /'djuəriɳ/
  • trải qua, trong lúc, trong thời gian

10. 
comparison /kəm'pærisn/ : Sự so sánh

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét